bài tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tính hoặc bài toán: "bài tính" chỉ một bài toán cụ thể, thường là các phép tính số học hoặc bài toán cần giải trong học tập.
- Vấn đề cần tính toán: "bài tính" cũng có thể dùng để chỉ một vấn đề, tình huống đòi hỏi sự suy nghĩ, tính toán cẩn thận trong cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh đang làm bài tính về phép cộng và phép trừ. (Học sinh thực hành các phép tính cộng trừ trong bài tập.)
- Đây là một bài tính khó, cần nhiều thời gian để giải. (Bài toán này phức tạp, đòi hỏi sự tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bài tính kinh tế": bài toán hoặc vấn đề liên quan đến kinh tế, tài chính.
- Anh ấy đang phân tích bài tính kinh tế cho dự án mới. (Anh ấy tính toán các yếu tố kinh tế trong dự án.)
"bài tính lãi lỗ": phép tính xác định lợi nhuận và thua lỗ trong kinh doanh.
- Công ty cần làm bài tính lãi lỗ hàng quý. (Công ty tính toán lợi nhuận và thua lỗ theo từng quý.)
Biến thể và từ gần giống
Bài toán (danh từ): vấn đề cần giải quyết, thường dùng trong toán học.
- Bài toán này có nhiều cách giải. (Vấn đề này có nhiều phương pháp giải quyết.)
Phép tính (danh từ): hành động thực hiện tính toán, như cộng, trừ, nhân, chia.
- Phép tính nhân rất quan trọng trong toán học. (Phép nhân là một kỹ năng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Bài toán: vấn đề cần giải, thường dùng trong học thuật.
- Phép tính: hành động tính toán cụ thể.
- Vấn đề: tình huống cần suy nghĩ, tính toán.
Thành ngữ liên quan
- Tính bài tính: suy nghĩ, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động.
- Anh ta luôn tính bài tính trước khi đầu tư. (Anh ta suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định đầu tư.)